Chứng chỉ Hàn ngữ TOPIK là thứ không thể thiếu nếu bạn có mong muốn du học Hàn Quốc hay làm việc tại quốc gia này. Việc học từ vựng TOPIK rất quan trọng nếu muốn nghe, nói và viết được tiếng Hàn.
Để việc học từ vựng TOPIK I trở nên dễ dàng hơn, Hàn ngữ SUNNY đã tổng hợp từ vựng theo chủ đề. Cùng tìm hiểu trong bài viết này nhé!
1. Tổng hợp từ vựng TOPIK I theo chủ đề dễ học
Việc học từ vựng theo các chủ đề là cách học được nhiều người khuyến nghị vì cách này không những dễ học mà còn dễ tiếp thu và ghi nhớ.
Một số chủ đề từ vựng quen thuộc với TOPIK I có thể nhắc đến:
1.1. Giới thiệu bản thân
Các từ vựng về giới thiệu bản thân gồm có các từ quen thuộc như:

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
이름 |
ireum |
Tên |
|
성 |
seong |
Họ |
|
나이 |
nai |
Tuổi |
|
살 |
sal |
Tuổi (đơn vị) |
|
국적 |
gukjeok |
Quốc tịch |
|
나라 |
nara |
Đất nước |
|
사람 |
saram |
Ngươi |
|
학생 |
haksaeng |
Học sinh, sinh viên |
|
회사원 |
hoesawon |
Nhân viên công ty |
|
선생님 |
seonsaengnim |
Giáo viên |
|
직업 |
jigeop |
Nghề nghiệp |
|
자기소개 |
jagisogae |
Giới thiệu bản thân |
|
취미 |
chwimi |
Sở thích |
|
특기 |
teukgi |
Sở trường |
|
결혼 |
gyeolhon |
Kết hôn |
|
미혼 |
mihon |
Độc thân |
|
남자 |
namja |
Nam |
|
여자 |
yeoja |
Nữ |
|
친구 |
chingu |
Bạn bè |
|
소개하다 |
sogaehada |
Giới thiệu |
|
반갑다 |
bangapda |
Vui mừng, hân hạnh |
1.2. Cuộc sống sinh hoạt hằng ngày
Một số từ vựng thường hay xuất hiện trong cuộc sống sinh hoạt hàng ngày có thể nhắc đến:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
일어나다 |
ireonada |
Thức dậy |
|
자다 |
jada |
Ngủ |
|
먹다 |
meokda |
Ăn |
|
마시다 |
masida |
Uống |
|
씻다 |
ssitda |
Tắm rửa |
|
세수하다 |
sesuhada |
Rửa mặt |
|
양치하다 |
yangchihada |
Đánh răng |
|
샤워하다 |
syawohada |
Tắm |
|
옷을 입다 |
oseul ipda |
Mặc quần áo |
|
벗다 |
beotda |
Cởi quần áo |
|
요리하다 |
yorihada |
Nấu ăn |
|
청소하다 |
cheongsohada |
Dọn dẹp |
|
빨래하다 |
ppallaehada |
Giặt quần áo |
|
운동하다 |
undonghada |
Tập thể dục |
|
쉬다 |
swida |
Nghỉ ngơi |
|
공부하다 |
gongbuhada |
Học |
|
일하다 |
ilhada |
Làm việc |
|
산책하다 |
sanchaekhada |
Đi dạo |
|
텔레비전을 보다 |
tellebijeoneul boda |
Xem tivi |
|
책을 읽다 |
chaegeul iktta |
Đọc sách |
|
잠을 자다 |
jameul jada |
Đi ngủ |
1.3. Việc học tập và công việc
Học tập và công việc là chủ đề khá quen thuộc với những ái học TOPIK I. Một số từ vựng quen thuộc gồm có:

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
학생 |
haksaeng |
Học sinh |
|
선생님 |
seonsaengnim |
Giáo viên |
|
학교 |
hakgyo |
Trường học |
|
교실 |
gyosil |
Phòng học |
|
공부하다 |
gongbuhada |
Học bài |
|
1교시 |
ilgyosi |
Tiết học số 1 |
|
교수님 |
gyosunim |
Giáo sư |
|
도서관 |
doseogwan |
Thư viện |
|
책 |
chaek |
Sách |
|
공책 |
gongchaek |
Vở |
|
숙제 |
sukjje |
Bài tập về nhà |
|
공부 |
gongbu |
Học tập |
|
가르치다 |
gareuchida |
Dạy |
|
회사 |
hoesa |
Công ty |
|
직장 |
jikjjang |
Nơi làm việc |
|
일 |
il |
Công việc |
|
직업 |
jigeop |
Nghề nghiệp |
|
사무실 |
samusil |
Văn phòng |
|
직원 |
jigwon |
Nhân viên |
|
사장님 |
sajangnim |
Giám đốc |
|
동료 |
dongnyo |
Đồng nghiệp |
|
아르바이트 |
areubaiteu |
Làm thêm |
|
월급 |
wolgeup |
Lương tháng |
|
출근하다 |
chulgeunhada |
Đi làm |
|
퇴근하다 |
toegeunhada |
Tan làm |
|
일하다 |
irada |
Làm việc |
|
회의 |
hoeui |
Cuộc họp |
1.4. Di chuyển và du lịch
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
여행 |
yeohaeng |
Du lịch |
|
여행하다 |
yeohaenghada |
Đi du lịch |
|
관광 |
gwangwang |
Tham quan |
|
관광객 |
gwangwanggaek |
Khách du lịch |
|
여행객 |
yeohaenggaek |
Du khách |
|
출발 |
chulbal |
Khởi hành |
|
도착 |
dochak |
Đến nơi |
|
출국 |
chulguk |
Xuất cảnh |
|
입국 |
ipguk |
Nhập cảnh |
|
공항 |
gonghang |
Sân bay |
|
비행기 |
bihaenggi |
Máy bay |
|
공항버스 |
gonghangbeoseu |
Xe buýt sân bay |
|
기차 |
gicha |
Tàu hỏa |
|
지하철 |
jihacheol |
Tàu điện ngầm |
|
버스 |
beoseu |
Xe buýt |
|
택시 |
taeksi |
Taxi |
|
자전거 |
jajeongeo |
Xe đạp |
|
오토바이 |
otobai |
Xe máy |
|
자동차 |
jadongcha |
Ô tô |
|
배 |
bae |
Tàu thủy |
|
길 |
gil |
Đường |
|
길을 묻다 |
gireulmuttta |
Hỏi đường |
|
지도 |
jido |
Bản đồ |
|
표 |
pyo |
vé |
1.5. Sức khỏe

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|---|---|---|
|
기침하다 |
gichimhada |
Ho |
|
감기 |
gamgi |
Cảm cúm |
|
열 |
yeol |
Sốt |
|
두통 |
dutong |
Đau đầu |
|
복통 |
boktong |
Đau bụng |
|
치통 |
chitong |
Đau răng |
|
목이 아프다 |
mogi apeuda |
Đau họng |
|
설사를 하다 |
seolsareul hada |
Tiêu chảy |
|
알레르기 |
allereugi |
Dị ứng |
|
위염 |
wiyeom |
Viêm dạ dày |
|
식중독 |
sikjungdok |
Ngộ độc thực phẩm |
|
피로 |
piro |
Mệt mỏi |
|
건강하다 |
geonganghada |
Khỏe mạnh |
|
아프다 |
apeuda |
Đau, bị bệnh |
|
약 |
yak |
Thuốc |
|
감기약 |
gamgiyak |
Thuốc cảm |
|
진통제 |
jintongje |
Thuốc giảm đau |
|
소화제 |
sohwaje |
Thuốc tiêu hóa |
|
비타민 |
bitamin |
Vitamin |
|
알약 |
alyak |
Thuốc viên |
|
병원 |
byeongwon |
Bệnh viện |
|
의사 |
uisa |
Bác sĩ |
|
간호사 |
ganhosa |
Y tá |
|
약국 |
yakguk |
Hiệu thuốc |
|
약사 |
yaksa |
Dược sĩ |
|
내과 |
naegwa |
Khoa nội |
|
치과 |
chigwa |
Nha khoa |
|
안과 |
angwa |
Khoa mắt |
|
피부과 |
pibugwa |
Khoa da liễu |
|
소아과 |
soagwa |
Khoa nhi |
|
이비인후과 |
ibiinhugwa |
Khoa tai mũi họng |
|
주사를 맞다 |
jusareul matda |
Tiêm thuốc |
|
약을 먹다 |
yageul meokda |
Uống thuốc |
|
치료하다 |
chiryohada |
Điều trị |
|
수술하다 |
susurada |
Phẫu thuật |
|
물리치료 |
mullichiryo |
Vật lý trị liệu |
|
진단서 |
jindanseo |
Giấy chẩn đoán |
|
처방전 |
cheobangjeon |
Đơn thuốc |
|
혈압을 재다 |
hyeolabeul jaeda |
Đo huyết áp |
|
건강 |
geongang |
Sức khỏe |
|
식습관 |
sikseupgwan |
Thói quen ăn uống |
|
규칙적인 식사 |
gyuchikjeogin siksa |
Ăn uống điều độ |
|
골고루 먹다 |
golgoru meok-da |
Ăn đầy đủ các chất |
|
영양소 |
yeongyangso |
Chất dinh dưỡng |
|
영양소를 섭취하다 |
yeongyangsoreul seopchwihada |
Hấp thụ chất dinh dưỡng |
|
영양이 결핍되다 |
yeongyangi gyeolpipdoeda |
Thiếu dinh dưỡng |
|
에너지를 제공하다 |
eneojireul jegonghada |
Cung cấp năng lượng |
|
아프다 |
apeuda |
Đau, bị bệnh |
|
낫다 |
natda |
Khỏi bệnh |
|
치료하다 |
chiryohada |
Điều trị |
|
예방하다 |
yebanghada |
Phòng ngừa bệnh |
|
검사하다 |
geomsahada |
Kiểm tra, xét nghiệm |
1.6. Mua sắm
Các từ vựng về nội dung này là những từ rất thân thuộc và có ứng dụng cao ngay cả trong đời sống bình thường chứ không riêng gì phục vụ thi cử.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
쇼핑 |
syoping |
Mua sắm |
|
가게 |
gage |
Cửa hàng |
|
상점 |
sangjeom |
Tiệm, cửa hàng |
|
시장 |
sijang |
Chợ |
|
슈퍼마켓 |
syupeomaket |
Siêu thị |
|
편의점 |
pyeonuijeom |
Cửa hàng tiện lợi |
|
백화점 |
baekhwajeom |
Cửa hàng bách hóa |
|
쇼핑몰 |
syopingmol |
Trung tâm mua sắm |
|
매장 |
maejang |
Gian hàng, cửa hàng |
|
물건 |
mulgeon |
Đồ vật, hàng hóa |
|
상품 |
sangpum |
Sản phẩm, hàng hóa |
|
제품 |
jepum |
Sản phẩm |
|
옷 |
ot |
Quần áo |
|
신발 |
sinbal |
Giày |
|
가방 |
ga bang |
Túi xách |
|
화장품 |
hwajangpum |
Mỹ phẩm |
|
음식 |
eumsik |
Thức ăn |
|
음료수 |
eumryosu |
Đồ uống |
|
과일 |
gwail |
Trái cây |
|
채소 |
chaeso |
Rau củ |
|
생활용품 |
saenghwalyongpum |
Đồ dùng sinh hoạt |
|
가격 |
gagyeok |
Giá cả |
|
비싸다 |
bissada |
Đắt |
|
싸다 |
ssada |
Rẻ |
|
할인 |
halin |
Giảm giá |
|
세일 |
seil |
Khuyến mãi |
|
돈 |
don |
Tiền |
|
카드 |
kadeu |
Thẻ |
|
결제 |
gyeolje |
Thanh toán |
|
영수증 |
yeongsujeung |
Hóa đơn, biên lai |
|
거스름돈 |
geoseureumdon |
Tiền thối lại |
|
사다 |
sada |
Mua |
|
팔다 |
palda |
Bán |
|
주문하다 |
jumunhada |
Đặt hàng |
|
입어 보다 |
ibeo boda |
Mặc thử |
|
사용하다 |
sayonghada |
Sử dụng |
|
교환 |
gyohwan |
Đổi hàng |
|
환불 |
hwanbul |
Hoàn tiền |
|
인터넷 쇼핑 |
inteonet syoping |
Mua sắm trực tuyến |
|
주문 |
jumun |
Đặt hàng |
|
배송 |
baesong |
Giao hàng |
|
무료배송 |
muryobaesong |
Miễn phí vận chuyển |
|
장바구니 |
jangbaguni |
Giỏ hàng |
|
브랜드 |
beuraendeu |
Thương hiệu |
1.7. Thiên nhiên môi trường

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
자연 |
jayeon |
Thiên nhiên |
|
산 |
sang |
Núi |
|
바다 |
bada |
Biển |
|
강 |
gang |
Sông |
|
숲 |
sup |
Rừng |
|
꽃 |
kkot |
Hoa |
|
나무 |
namul |
Cây |
|
하늘 |
haneul |
Bầu trời |
|
땅 |
ttang |
Đất |
|
날씨 |
nalssi |
Thời tiết |
|
비 |
bi |
Mưa |
|
눈 |
nun |
Tuyết |
|
바람 |
baram |
Gió |
|
구름 |
gureum |
Mây |
|
해태양 |
haetaeyang |
Mặt trời |
|
달 |
dal |
Mặt trăng |
|
번개 |
beongae |
Tia chớp |
|
천둥 |
cheondung |
Sấm |
|
안개 |
angae |
Sương mù |
|
무지개 |
mujigae |
Cầu vồng |
|
환경 |
hwangyeong |
Môi trường |
|
공기 |
gonggi |
Rác |
|
쓰레기 |
sseuregi |
Không khí |
|
재활용 |
jae-hwa-ryong |
Tái chế |
|
더러워지다 |
deo-reo-wo-ji-da |
Bị bẩn |
|
깨끗하다 |
kkaekkeuthada |
Sạch sẽ |
|
오염 |
oyeom |
Ô nhiễm |
|
환경 보호 |
hwangyeong boho |
Bảo vệ môi trường |
|
분리수거 |
bullisugeo |
Phân loại rác |
|
쓰레기를 버리다 |
sseuregireul beorida |
Vứt rác |
|
쓰레기를 줍다 |
sseuregireul jubtta |
Nhặt rác |
1.8. Số đếm và đơn vị
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
일 |
il |
Một |
|
이 |
i |
Hai |
|
삼 |
sam |
Ba |
|
사 |
sa |
Bốn |
|
오 |
o |
Năm |
|
육 |
yuk |
Sáu |
|
칠 |
chil |
Bảy |
|
팔 |
pal |
Tám |
|
구 |
gu |
Chín |
|
십 |
sip |
Mười |
|
백 |
beak |
Trăm |
|
천 |
cheon |
Nghìn |
|
만 |
man |
Mười nghìn |
|
킬로그램 |
killogeuraem |
Kilogram |
|
미터 |
miteo |
Mét |
|
리터 |
riteo |
Lít |
|
개 |
gae |
Cái |
|
권 |
gwon |
Quyển |
|
대 |
dae |
Chiếc |
|
마리 |
mari |
Con (động vật) |
|
번 |
beon |
Lần |
1.9. Từ vựng liên quan đến màu sắc

|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
색 |
saek |
Màu sắc |
|
빨간색 |
ppalgansaek |
Màu đỏ |
|
파란색 |
paransaek |
Màu xanh dương |
|
노란색 |
noransaek |
Màu vàng |
|
초록색 |
choroksaek |
Màu xanh lá cây |
|
검은색 |
geomeunsaek |
Màu đen |
|
흰색 |
huinsaek |
Màu trắng |
|
회색 |
hoesaek |
Màu xám |
|
갈색 |
galsaek |
Màu nâu |
|
분홍색 |
bunhongsaek |
Màu hồng |
|
보라색 |
borasaek |
Màu tím |
|
주황색 |
juhwangsaek |
Màu cam |
|
남색 |
namsaek |
Màu xanh navy |
|
하늘색 |
haneulsaek |
Màu xanh da trời |
|
밝다 |
baktta |
Sáng |
|
어둡다 |
eoduptta |
Tối |
|
진하다 |
jinada |
Đậm |
|
연하다 |
yeonada |
Nhạt |
|
알록달록하다 |
alrokdalrokhada |
Màu sắc sặc sỡ |
2. Cách học TOPIK I hiệu quả
Để học tập có hiệu quả chỉ học kiến thức không là chưa đủ mà cần có kế hoạch hay cách học tập phù hợp mới giúp quá trình học tập trở nên thuận lợi hơn.
Nếu muốn quá trình học tập được tối đa hóa kết quả hơn bạn có thể tham khảo một số cách học tập sau:
2.1. Nắm vững kiến thức cơ bản
Kiến thức cơ bản là nền tảng vững chắc không những giúp bạn vượt qua kỳ thi TOPIK I mà còn là gốc rễ giúp bạn khi càng học lên cao.
Các kiến thức căn bản như từ vựng và ngữ pháp nếu không nhuần nhuyễn sẽ khiến bạn khó khăn trong việc nghe hiểu và viết. Bởi vậy, nên học tập kỹ càng từ những kiến thức ban đầu sẽ là bệ phóng cho những kiến thức sau đó.
2.2. Áp dụng phương pháp học lặp lại ngắt quãng
Đây là một trong những phương pháp học tập hiệu quả được ứng dụng nhiều trong việc học ngoại ngữ.

Thay vì học một lần trong khoảng thời gian dài, khi bạn học theo cách lặp lại ngắt quãng bạn sẽ học một lần và thường xuyên ôn lại từ vựng hay kiến thức đã học theo chu kỳ để giảm quên và tăng khả năng nhớ lâu hơn.
2.3. Xây dựng thói quen học tiếng Hàn mỗi ngày
Để việc học đạt được kết quả tốt việc học nhiều quá cũng không giúp tiếp thu được nhiều tri thức hơn hay hiểu bài hơn mà có thể gây ra phản ứng ngược như áp lực hay chán học.
Vậy nên cần xây dựng thói quen học tập mỗi ngày sẽ là cách hiệu quả để bạn vừa được thư giãn đầu óc nhưng vẫn học hành hiệu quả.
Mỗi ngày có thể dành khoảng 1-2 giờ để học tập và ôn tập lại kiến thức cũ ghi nhớ từ vựng và ngữ pháp lâu hơn.
2.4. Luyện tập với các đề thi TOPIK I
Học kiến thức xong mới luyện tập với các đề thi TOPIK là cách học sai lầm mà nên tiếp xúc với các đề thi xen kẽ khi đang học các phần kiến thức khác nhau.
Đề thi chính thức sẽ giúp bạn học thêm những kiến thức mới, bạn cũng có thể hiểu được cấu trúc, cách làm bài và học cách phân bổ thời gian làm bài để chuẩn bị cho kỳ thi TOPIK I chính thức.
3. Tài liệu học từ vựng TOPIK I
Có rất nhiều dạng tài liệu khác nhau, bạn có thể tham khảo và học tập từ vựng TOPIK I qua các cuốn sách như:

-
Giáo trình tiếng Hàn Seoul Sơ cấp
-
Master TOPIK I
-
2000 Essential Korean Words for Beginners
-
Giáo trình Sejong Korean
-
Bộ đề thi TOPIK chính thức
-
Giáo trình tiếng Hàn tổng hợp
-
Master Korean Vocabulary for TOPIK I
-
TOPIK I Essential 1500 Words
Bên cạnh các cuốn sách hay giáo trình tham khảo bạn cũng có thể tìm đến các tài liệu online. Một số loại miễn phí, bạn có thể tải xuống để học và tham khảo có thể nhắc đến:
[PREP sưu tầm] - Từ vựng TOPIK cơ bản.pdf
쏙쏙 한국어 초급 TOPIK I Vocabulary 40 Days.pdf
Giao-trinh-Tieng-Han-Tong-hop-so-cap-1.pdf
4. Một số câu hỏi liên quan đến từ vựng TOPIK I
Các câu hỏi thắc mắc xung quanh vựng TOPIK I vẫn có nhiều bạn chưa có lời giải. Một số câu hỏi phổ biến nhất có thể kể đến:
4.1. TOPIK I yêu cầu bao nhiêu từ vựng?
Với cấp độ TOPIK I nhiều giáo trình giảng dạy TOPIK hay các giáo viên có kinh nghiệm lâu năm thường hay khuyên nên tích lũy khoảng từ 800-1.500 từ vựng.
Đây là số từ vựng khuyến nghị nên học thuộc nếu bạn mong muốn xử lý và hoàn thành tốt các câu hỏi trong kỳ thi chứng chỉ TOPIK I.
4.2. Từ vựng TOPIK I gồm những chủ đề nào?
Từ vựng của TOPIK I thường khá đơn giản và xoay quanh các chủ đề thân thuộc, xung quanh cuộc sống hàng ngày. Một số chủ đề từ vựng của TOPIK I gồm có :
-
Thông tin cá nhân
-
Cuộc sống sinh hoạt hằng ngày
-
Học tập và công việc
-
Di chuyển và du lịch
-
Sức khỏe và đời sống
-
Giải trí và sở thích
-
Thiên nhiên và môi trường
-
Giao tiếp xã hội
-
Miêu tả sự vật và con người
-
Số đếm và đơn vị
-
Ẩm thực
-
Màu sắc
-
Ngày lễ và văn hóa Hàn Quốc
-
Cảm xúc và trạng thái
-
Thể thao
-
Từ vựng miêu tả
-
Thành phố và địa điểm công cộng
-
Điện thoại và internet
-
Ngân hàng và tiền tệ
-
Động từ cơ bản
-
Tính từ cơ bản
-
Phó từ thường gặp
-
Quần áo và phụ kiện
-
Thời gian và ngày tháng
-
Thời tiết và bốn mùa
-
Địa điểm và chỉ đường
- Shopping
4.3. Học hết từ vựng TOPIK I có thể giao tiếp được không?
Số lượng từ vựng của TOPIK I là khoảng 800-1.500 từ, khi học hết bạn hoàn toàn có thể giao tiếp được tuy nhiên khi này sự giao tiếp chỉ ở mức độ cơ bản.

Bởi lẽ từ vựng của TOPIK I chỉ đang gói gọn trong các từ đơn giản, xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày nên các tình huống giao tiếp còn hạn chế, chỉ hiểu được câu ngắn, phản xạ còn chậm.
Nếu muốn giao tiếp thuần thục và giỏi hơn bạn không chỉ cần học nhiều từ vựng hơn mà còn cần thành thạo cả cấu trúc ngữ pháp và luyện tập giao tiếp thường xuyên.
Qua bài viết trên, Hàn ngữ SUNNY đã tổng hợp giúp bạn các chủ đề từ vựng TOPIK I dễ học cũng như chia sẻ tài liệu và cách học hiệu quả.
Không chỉ vậy, các thắc mắc xoay quanh việc học các từ vựng TOPIK cũng được giải đáp cặn kẽ, kỹ càng.
Nếu bạn cần tư vấn du học hay tìm kiếm một trung tâm dạy tiếng Hàn hay luyện thi TOPIK uy tín, chất lượng bạn có thể liên hệ ngay với Hàn ngữ SUNNY nhé!